Sữa tắm là một sản phẩm chăm sóc cá nhân không thể thiếu trong sinh hoạt hằng ngày. Nó giúp làm sạch da, dưỡng ẩm và mang lại mùi hương dễ chịu. Sữa tắm có nhiều loại như dạng gel, kem, tạo bọt, với đủ mùi hương từ hoa, trái cây đến các dòng dưỡng da chuyên biệt. Vậy sữa tắm tiếng Anh là gì? Cùng tìm hiểu tên gọi, phiên âm và cách đọc từ sữa tắm trong tiếng Anh nhé.
Sữa tắm tiếng Anh là gì?
body wash noun
/ˈbɑːdi wɑːʃ/
/ˈbɒdi wɒʃ/
Body wash is a liquid cleanser used in the shower to clean and moisturize the skin.
Sữa tắm là chất tẩy rửa dạng lỏng được sử dụng khi tắm để làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
Ví dụ
- I love this lavender-scented body wash.
Tôi rất thích loại sữa tắm mùi oải hương này. - He switched from bar soap to body wash for softer skin.
Anh ấy chuyển từ xà phòng cục sang sữa tắm để da mềm mại hơn. - This body wash contains natural ingredients and vitamin E.
Loại sữa tắm này chứa thành phần tự nhiên và vitamin E.
Ghi chú
- Shower gel: gel tắm (dạng đặc hơn body wash)
- Moisturizing body wash: sữa tắm dưỡng ẩm
- Fragrant body wash: sữa tắm có hương thơm
- Body scrub: sữa tắm tẩy tế bào chết
