Trong tiếng Anh, biển số xe hay biển kiểm soát xe được gọi là license plate hoặc number plate. Đây là bộ phận quan trọng trên các phương tiện giao thông, giúp nhận diện và đăng ký xe. Hãy cùng tìm hiểu phiên âm và cách đọc biển số xe tiếng Anh là gì nhé.
Biển số xe tiếng Anh là gì?
license plate noun
/ˈlaɪsns pleɪt/
/ˈlaɪsns pleɪt/
number plate noun
/ˈnʌmbər pleɪt/
/ˈnʌmbə pleɪt/
A license plate is an official identification tag attached to a vehicle for the purposes of registration and identification.
Biển số xe là thẻ nhận dạng chính thức được gắn trên phương tiện nhằm mục đích đăng ký và nhận diện.
Ví dụ
- Every car in Vietnam is required to display a license plate on both the front and rear.
Mọi xe hơi ở Việt Nam đều phải hiển thị biển số xe ở cả phía trước và phía sau. - The police officer checked the license plate to verify the car’s registration.
Cảnh sát đã kiểm tra biển số xe để xác minh việc đăng ký của chiếc xe. - In Vietnam, vehicles used in the transport business have yellow license plates.
Ở Việt Nam, phương tiện để kinh doanh vận tải có biển số màu vàng.
Ghi chú
Người Mỹ thường dùng license plate để nói về biển số xe còn người Anh dùng number plate. Ngoài ra, bạn cũng có thể thấy registration plate, đây cũng là từ tiếng Anh của biển số xe nhé. Bạn có thể vào Wikipedia để tìm hiểu thêm nhiều từ vựng, thông tin về biển số xe.
