Sầu riêng tiếng Anh là Durian – Một loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng ở Đông Nam Á, có vỏ ngoài gai góc và mùi đặc trưng nồng nàn mà người ta hoặc yêu thích hoặc rất ghét. Bên trong là phần cơm màu vàng mềm, béo, ngọt, thường được ăn tươi hoặc dùng làm nguyên liệu trong nhiều món tráng miệng.
Sầu riêng tiếng Anh là gì?
durian noun
/ˈdʊriən/
/ˈdjʊəriən/
Mô tả
Sầu riêng là một loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng ở Đông Nam Á, có vỏ ngoài gai góc và mùi đặc trưng nồng nàn mà người ta hoặc yêu thích hoặc rất ghét. Bên trong là phần cơm màu vàng mềm, béo, ngọt, thường được ăn tươi hoặc dùng làm nguyên liệu trong nhiều món tráng miệng.
Ví dụ
-
- Durian is known as the “king of fruits” in Southeast Asia.
Sầu riêng được biết đến là “vua của các loại trái cây” ở Đông Nam Á. - Some people love durian, while others can’t stand its strong smell.
Một số người rất thích sầu riêng, trong khi những người khác không chịu nổi mùi hương mạnh của nó. - The shape and taste of durian are very unique — spiky outside, creamy and sweet inside.
Hình dáng quả sầu riêng và hương vị rất độc đáo — bên ngoài đầy gai, bên trong mềm béo và ngọt. - My family has a durian orchard at home.
Nhà tôi có vườn sầu riêng.
- Durian is known as the “king of fruits” in Southeast Asia.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu thêm một vài từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của quả sầu riêng, cũng như các thực phẩm từ loại trái cây này nhé.
- durian husk: vỏ sầu riêng
- durian tree: cây sầu riêng
- durian pulp / flesh: múi sầu riêng
- durian seed: hạt sầu riêng
- durian candy: kẹo sầu riêng
- durian jam: mứt sầu riêng
- durian smoothie: sinh tố sầu riêng
- durian ice cream: kem sầu riêng
- durian sweet soup: chè sầu riêng
