Nghệ tiếng Anh là gì?

Nghệ/củ nghệ là một loại gia vị có màu vàng đặc trưng, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền. Trong nấu ăn, nghệ thường được dùng để tạo màu và hương vị cho các món cà ri, cơm, thịt kho… Ngoài ra, nghệ còn có nhiều công dụng đối với sức khỏe nhờ chứa chất curcumin – một hoạt chất có tính kháng viêm và chống oxy hóa.

Nghệ tiếng Anh là gì?

turmeric noun

US Flag/ˈtɜːrmərɪk/US Audio

UK Flag/ˈtɜːmərɪk/UK Audio

Ví dụ

  1. Turmeric is often used in curries to add flavor and color. Nghệ thường được dùng trong các món cà ri để tạo hương vị và màu sắc.
  2. My grandmother drinks warm milk with turmeric every night. Bà tôi uống sữa ấm với nghệ mỗi tối.

Ghi chú

  • Fresh turmeric: nghệ tươi
  • Turmeric powder: bột nghệ
  • Ground turmeric: nghệ xay
  • Turmeric tea: trà nghệ
  • Turmeric latte: sữa nghệ
  • Turmeric face mask: mặt nạ nghệ
  • Curcumin: hoạt chất chính trong nghệ
Bạn nghĩ sao về bản dịch này?
Chất lượng bản dịch