Đường phèn tiếng Anh là gì?

Đường phèn là loại đường quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam. Khác với đường cát trắng thông thường, đường phèn có dạng tinh thể to, màu trắng trong hoặc vàng nhạt, vị ngọt thanh mát hơn. Đường phèn thường được sử dụng để nấu chè, làm siro, chưng yến, pha nước uống hoặc chế biến các món ăn cần vị ngọt nhẹ.

Vậy đường phèn tiếng Anh là gì? Hãy cùng tìm hiểu phiên âm và cách đọc từ đường phèn trong tiếng Anh nhé.

Đường phèn tiếng Anh là gì?

rock sugar noun

US Flag/rɑːk ˈʃʊɡər/US Audio

UK Flag/rɒk ˈʃʊɡə/UK Audio

Rock sugar refers to large, clear sugar crystals commonly used in sweet soups, desserts, and herbal drinks in Asian cuisine.
Đường phèn là những tinh thể đường to, trong suốt thường dùng trong các món chè, món tráng miệng và nước uống thảo mộc trong ẩm thực châu Á.

Ví dụ

  1. She added rock sugar to the herbal tea for a light sweetness.
    Cô ấy thêm đường phèn vào trà thảo mộc để có vị ngọt nhẹ.
  2. Rock sugar is often used when making traditional Vietnamese desserts.
    Đường phèn thường được dùng khi làm các món tráng miệng truyền thống Việt Nam.
  3. The bird’s nest soup is sweetened with rock sugar.
    Súp yến được làm ngọt bằng đường phèn.

Ghi chú

  • Rock sugar còn được gọi là crystal sugar, mishri sugar trong một số trường hợp, nhưng “rock sugar” phổ biến hơn.
  • Đường phèn có thể có màu trắng hoặc hơi vàng tùy theo nguyên liệu và cách chế biến.
  • Đường phèn thường được nấu chậm trong nước để làm siro hoặc nước uống giải nhiệt.
Bạn nghĩ sao về bản dịch này?
Chất lượng bản dịch