Sườn cốt lết tiếng Anh là gì?

Sườn cốt lết là phần thịt sườn có dính xương, thường được cắt lát dày và dùng để chiên, nướng hoặc áp chảo. Ở Việt Nam, sườn cốt lết rất quen thuộc trong các món như cơm tấm sườn nướng, sườn rim hay sườn chiên. Vậy sườn cốt lết tiếng Anh là gì? Cùng tìm hiểu tên gọi, phiên âm và cách dùng trong tiếng Anh nhé.

Sườn cốt lết tiếng Anh là gì?

Pork chop noun

US Flag/pɔːrk tʃɑːp/US Audio

UK Flag/pɔːk tʃɒp/UK Audio

A pork chop is a cut of meat from the loin of a pig, usually including a rib or part of the backbone, and often cooked by grilling, frying, or baking.
Sườn cốt lết là phần thịt được cắt từ thăn lưng của heo, thường có dính xương sườn hoặc xương sống, và thường được nướng, chiên hoặc đút lò.

Ví dụ

He ordered a grilled pork chop with rice.
Anh ấy gọi một phần sườn cốt lết nướng ăn với cơm.

This restaurant is famous for its juicy pork chops.
Nhà hàng này nổi tiếng với món sườn cốt lết mọng nước.

She marinated the pork chops before frying them.
Cô ấy đã ướp sườn cốt lết trước khi chiên.

Pork chop is a popular dish in many Western countries.
Sườn cốt lết là món ăn phổ biến ở nhiều nước phương Tây.

Ghi chú

  • Bone-in pork chop: Sườn cốt lết còn xương
  • Boneless pork chop: Sườn cốt lết không xương
  • Grilled pork chop: Sườn cốt lết nướng
  • Fried pork chop: Sườn cốt lết chiên
  • Pork chop with broken rice: Cơm tấm sườn cốt lết

Trong thực đơn quốc tế, “pork chop” là cách gọi gần nghĩa và dễ hiểu nhất với “sườn cốt lết” của Việt Nam.

Bạn nghĩ sao về bản dịch này?
Chất lượng bản dịch